câu cú
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cách sắp xếp, tổ chức các từ thành câu: Chỉ cách thức dùng từ và đặt câu để tạo thành lời nói hoặc bài viết.
- Hình thức, cấu trúc của câu văn: Nhấn mạnh đến mặt hình thức, cấu trúc ngữ pháp của câu, thường dùng để đánh giá tính đúng đắn, sự trau chuốt hay vụng về trong diễn đạt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bài văn của em cần chú ý đến câu cú cho rõ ràng, mạch lạc.
- Anh ấy nói năng lưu loát, câu cú chỉn chu, gãy gọn.
- Đoạn văn này câu cú lủng củng, khó hiểu.
Các cách sử dụng nâng cao
"Câu cú lòng thòng": Cách nói hoặc viết có câu văn dài dòng, thiếu súc tích và mạch lạc.
- Bài phát biểu của ông ấy câu cú lòng thòng, khiến người nghe mất tập trung.
"Chú trọng câu cú": Quan tâm, coi trọng đến hình thức và cách thức diễn đạt bằng câu văn.
- Một nhà văn giỏi luôn chú trọng câu cú để truyền tải ý tưởng một cách hiệu quả nhất.
Biến thể và từ gần giống
Câu văn (n): Đơn vị ngôn ngữ hoàn chỉnh biểu đạt một ý; thường dùng để chỉ một câu cụ thể hơn là cách thức tổ chức chung.
- Câu văn này rất giàu hình ảnh.
Ngữ pháp (n): Hệ thống các quy tắc về cấu trúc từ và câu trong một ngôn ngữ. "Câu cú" thường là sự vận dụng cụ thể các quy tắc ngữ pháp.
- Anh ấy nắm vững ngữ pháp tiếng Việt.
Từ đồng nghĩa
- Lời lẽ: Cách dùng từ ngữ, lời nói để diễn đạt (thường mang sắc thái đánh giá).
- Cách hành văn: Phong cách, phương pháp viết văn (trang trọng hơn, thường dùng trong văn chương).
Thành ngữ liên quan
- "Câu cú không thành": Diễn đạt không ra một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp.
- Vì quá hồi hộp, cô ấy trả lời câu cú không thành.